mAh, Wh và W trên sạc dự phòng đo ba đại lượng khác nhau: điện lượng, năng lượng và công suất. Muốn đổi mAh sang Wh, cần điện áp danh định đi cùng dung lượng ấy. Muốn đọc W, cần biết đầu vào hay đầu ra, cổng nào và trạng thái một hay nhiều cổng.
Nhãn 10.000 mAh và 30 W chưa cho biết số lần sạc điện thoại. Khi xem danh mục sạc dự phòng GiftMore, hãy giữ riêng từng dòng và cơ sở điện áp. Phần giải thích dưới đây giúp bạn hỏi thông số còn thiếu, thay vì ghép những con số ở hai phần khác nhau của nhãn.

mAh, Wh và W trả lời ba câu hỏi khác nhau
mAh là miliampe giờ, đơn vị điện lượng thường dùng khi mô tả dung lượng pin. Wh là watt giờ, đơn vị năng lượng. W là watt, đơn vị công suất. Chữ “giờ” trong Wh làm nó khác W; không gọi hai đại lượng đó thay nhau.

| Đơn vị | Đọc để hiểu | Cần đi cùng | Không tự cho biết |
|---|---|---|---|
| mAh | Dung lượng điện lượng ở cơ sở công bố | Điện áp và việc đang nói cell hay đầu ra | Năng lượng hoặc số lần sạc mọi điện thoại |
| Wh | Năng lượng ở cơ sở công bố | Phần pin/bộ pin và điều kiện tương ứng | Tốc độ sạc hoặc tương thích cổng |
| W | Công suất theo đường điện được nêu | Input/output, cổng và tổ hợp dùng | Lượng năng lượng lưu trữ hay thời lượng cố định |
“30 W” không có nghĩa lưu được 30 Wh; “37 Wh” cũng không có nghĩa luôn cấp 37 W. Khi đọc nhãn, giữ đơn vị ngay cạnh số và chép đầy đủ dòng thay vì chỉ chép số lớn nhất.
Anker giải thích dung lượng định mức bằng sự khác nhau giữa điện lượng, năng lượng và tổn hao chuyển đổi. Phần quan trọng khi áp dụng là đọc cùng điện áp và cơ sở dung lượng; các tỷ lệ hiệu suất minh họa trong nguồn không phải hằng số cho mọi mẫu GiftMore.

Đổi mAh sang Wh theo cùng cơ sở điện áp
Công thức quy đổi ở cùng cơ sở là Wh = (mAh ÷ 1.000) × V, trong đó V phải là điện áp danh định tương ứng với dung lượng đang xét. Không lấy mAh của cell nhân với một điện áp đầu ra tùy chọn trong bảng cổng.

Ví dụ tính giả định: pin được khai báo 10.000 mAh ở 3,7 V thì 10 Ah × 3,7 V = 37 Wh. Nếu một bộ khác thực sự được khai báo 10.000 mAh ở 7,4 V, phép tính tương ứng là 74 Wh. Cùng mAh nhưng khác điện áp thì năng lượng khác; hai ví dụ này không phải thông số của mã GM-SDP.
Chiều ngược lại là mAh = (Wh ÷ V) × 1.000, vẫn phải cùng cơ sở điện áp. Nếu chỉ có Wh mà chưa biết V tương ứng, giữ Wh để trao đổi và hỏi lại nhãn. Không tự dùng 3,7 V cho mọi bộ pin.
Với bộ nhiều cell, cách ghi dung lượng có thể theo từng cell hoặc cả bộ. Không cộng số mAh rồi đồng thời dùng điện áp của cả bộ nếu hai giá trị không cùng cơ sở. Hỏi hãng dòng nào đại diện cho tổng năng lượng; không cần tháo vỏ để tìm cấu hình bên trong.

Đọc dung lượng cell và dung lượng đầu ra
Dung lượng cell mô tả phần lưu trữ; rated capacity ở đầu ra nếu được ghi cần đọc cùng điện áp và điều kiện đầu ra. Khi điện áp và quá trình chuyển đổi khác nhau, hai số mAh không thể so trực tiếp để kết luận thiếu dung lượng.

Ví dụ toán học bỏ qua tổn hao: 37 Wh chia cho 5 V tương đương 7,4 Ah, tức 7.400 mAh ở 5 V.
Đây chỉ là quy đổi lý tưởng. Nó không xác nhận một sạc dự phòng 10.000 mAh sẽ thực cấp 7.400 mAh, cũng không phải phép đo hiệu suất.
Trên nhãn, tìm cả tên dòng và điều kiện: “cell capacity”, “battery capacity” hay “rated capacity” đang được hãng dùng cho phần nào? Nếu rated capacity đi với 5 V và một mức dòng, chép cả các điều kiện ấy.
Một số thấp hơn số mAh mặt hộp không tự chứng minh pin giả; đồng thời lý do chuyển đổi cũng không đủ để khẳng định chiếc nhận đúng dung lượng.
Cần phép thử hoặc hồ sơ phù hợp nếu dung lượng thực là điều kiện mua. Bài này giúp đọc đơn vị, không hướng dẫn tự chạy cạn pin để chứng minh chất lượng.

Đọc W theo cổng và trạng thái dùng
Công suất điện một chiều có thể đọc từ một cặp cùng dòng: W = V × A. Ví dụ giả định 5 V × 3 A = 15 W. Không lấy điện áp cao nhất ở một dòng nhân với dòng cao nhất ở dòng khác để tạo mức công suất không được công bố.

Với nhiều mức điện áp trong bảng output, chúng là các cấu hình cần điều kiện hỗ trợ tương ứng. Thiết bị, cáp và giao thức phải phù hợp để dùng cấu hình đó. Giá trị “Max” không tự là công suất thực ở mọi thời điểm.
Một ví dụ đọc nhãn theo model: trang chính thức Anker Nano A1259 nêu tối đa 30 W qua USB-C riêng và tổng đầu ra tối đa 24 W. Điều này cho thấy mức riêng của một đường không tự bằng mức tổng khi dùng nhiều đường. A1259 là ví dụ nguồn hãng, không phải xác nhận GM-SDP01 là A1259.
Input là công suất nhận để nạp lại pin, output là công suất cấp cho thiết bị. Một model có thể có hai mức khác nhau. Khi cần so tốc độ nạp lại hoặc cấp điện, hỏi đúng đường tương ứng và tổ hợp cổng thay vì so tên sản phẩm.

Vì sao chưa thể chốt số lần sạc từ nhãn
Số lần sạc cần năng lượng dùng được tới thiết bị, dung lượng pin thiết bị và điều kiện sử dụng. Chia 10.000 mAh cho 5.000 mAh rồi kết luận hai lần đã bỏ qua cơ sở điện áp và các tổn hao. Điện thoại đang dùng trong lúc sạc cũng khiến cách diễn giải “một lần đầy” cần rõ hơn.

Không có một hệ số duy nhất để áp cho mọi sạc dự phòng và điện thoại. Các ví dụ hiệu suất của hãng chỉ có giá trị trong phạm vi họ nêu. Muốn công bố số lần sạc cho quà, yêu cầu dữ liệu đúng model, thiết bị và điều kiện; không đưa một phép tính lý tưởng thành lời hứa.

Khi cần kiểm chiếc đã chọn, dùng checklist duyệt mẫu sạc dự phòng để ghi điều kiện nạp và cấp điện; phần đọc đơn vị không thay bước kiểm chức năng.
Nếu nhu cầu là mang lên máy bay, phép quy đổi Wh chỉ giúp đọc một thông số. Việc được mang, số lượng, vị trí cất hoặc dùng trên chuyến bay phải theo quy định hiện hành của hãng và hành trình; đừng suy chỉ từ một số mAh hoặc Wh.
Khi hỏi lại thông số, gửi ảnh nhãn nguyên dòng cùng ba mục: dung lượng và điện áp pin, rated capacity kèm điều kiện nếu có, input/output theo từng cổng. Bạn có thể gửi chúng qua trang liên hệ GiftMore để đối chiếu những dòng còn thiếu trước khi chốt cấu hình.
